flag of truce
/'flægəv'tru:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Quân sự):
- Cờ trắng: Một lá cờ, thường là màu trắng, được sử dụng như một biểu tượng quốc tế để thể hiện ý định đàm phán, xin tạm ngừng chiến hoặc đầu hàng. Nó báo hiệu mong muốn liên lạc và thường được công nhận là dấu hiệu ngừng bắn tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldier waved a flag of truce to approach the enemy camp safely. (Người lính vẫy cờ trắng để tiếp cận doanh trại địch một cách an toàn.)
- Under a flag of truce, the generals met to discuss terms of surrender. (Dưới lá cờ trắng, các tướng lĩnh đã gặp nhau để thảo luận các điều khoản đầu hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carry/hold a flag of truce": mang/cầm cờ trắng (để thể hiện ý định đàm phán).
- The envoy was sent carrying a flag of truce. (Sứ giả được cử đi mang theo cờ trắng.)
"under flag of truce": dưới sự bảo vệ của cờ trắng, có nghĩa là được miễn trừ khỏi bị tấn công trong khi thực hiện nhiệm vụ đàm phán.
- Medical personnel entered the battlefield under flag of truce to collect the wounded. (Nhân viên y tế tiến vào chiến trường dưới lá cờ trắng để thu thập người bị thương.)
Biến thể và từ gần giống
- White flag (n): Cờ trắng. Đây là thuật ngữ thông thường và đồng nghĩa với "flag of truce".
- Raising a white flag is a universal sign of surrender. (Giương cao cờ trắng là dấu hiệu đầu hàng mang tính phổ quát.)
Từ đồng nghĩa
- White flag: Cờ trắng.
- Parley flag: Cờ đàm phán (cách gọi cổ hơn).
Thành ngữ liên quan
- To show the white flag: Thể hiện ý định đầu hàng hoặc nhượng bộ.
- After hours of negotiation, the company finally showed the white flag and accepted the union's demands. (Sau nhiều giờ đàm phán, công ty cuối cùng đã giương cờ trắng và chấp nhận các yêu cầu của công đoàn.)
danh từ
- (quân sự) cờ hàng; cờ điều đình